"petulance" in Vietnamese
Definition
Dễ cáu gắt hoặc tỏ ra hờn dỗi một cách trẻ con về những chuyện nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn có tính cách trẻ con. Mang sắc thái trang trọng, xuất hiện trong văn viết hoặc văn học.
Examples
Her petulance made it hard for others to get along with her.
Sự **cáu kỉnh** của cô ấy khiến người khác khó hòa hợp với cô.
Children sometimes show petulance when things don't go their way.
Trẻ con đôi khi thể hiện sự **dỗi hờn** khi không được như ý.
His petulance surprised his colleagues during the meeting.
Sự **cáu kỉnh** của anh ấy khiến các đồng nghiệp bất ngờ trong cuộc họp.
A little petulance is expected from toddlers, but not from adults.
Một chút **dỗi hờn** là chuyện thường gặp ở trẻ nhỏ, nhưng không nên ở người lớn.
Everyone was tired of Mark's constant petulance over trivial problems.
Mọi người đều chán ngấy sự **cáu kỉnh** liên tục của Mark về những vấn đề vặt vãnh.
She covered her petulance with a forced smile at the dinner table.
Cô ấy che giấu sự **cáu kỉnh** của mình bằng một nụ cười gượng gạo trên bàn ăn.