Tapez n'importe quel mot !

"pay your debt to society" in Vietnamese

trả món nợ với xã hội

Definition

Khi một người chấp nhận hình phạt vì hành vi phạm tội, thường là đi tù, để bù đắp lỗi lầm với xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một cách nói trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực luật pháp hoặc báo chí, ám chỉ việc chịu án phạt và tái hòa nhập cộng đồng.

Examples

After ten years in prison, he has paid his debt to society.

Sau mười năm trong tù, anh ấy đã **trả món nợ với xã hội**.

You must pay your debt to society for what you did.

Bạn phải **trả món nợ với xã hội** cho những gì mình đã làm.

Serving your sentence is a way to pay your debt to society.

Thi hành án là một cách để **trả món nợ với xã hội**.

He's done his time and paid his debt to society—let him start fresh.

Anh ấy đã chịu án và **trả món nợ với xã hội**—hãy cho anh ấy một cơ hội mới.

It's not easy to find a job after you pay your debt to society.

Sau khi **trả món nợ với xã hội**, không dễ để tìm việc làm.

People often forget that ex-prisoners have already paid their debt to society.

Mọi người thường quên rằng những người từng ở tù đã **trả món nợ với xã hội** rồi.