Tapez n'importe quel mot !

"paste" in Vietnamese

bột nhãohồ dándán (máy tính)

Definition

Chất đặc mềm được tạo ra bằng cách trộn lẫn chất lỏng với chất rắn. Ngoài ra, còn dùng để chỉ hành động dán văn bản, hình ảnh hoặc tệp tin đã sao chép vào vị trí mới trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ loại chất như hồ dán hoặc thực phẩm như 'bột cà chua'. Động từ trong tin học là hành động dán sau khi đã sao chép ('Ctrl+V'); đừng nhầm với 'copy'.

Examples

She used glue paste to fix the picture.

Cô ấy dùng hồ dán **bột nhão** để sửa bức tranh.

Add tomato paste to the sauce for more flavor.

Thêm **bột nhão** cà chua vào nước sốt để tăng hương vị.

Click here to paste the copied text.

Nhấp vào đây để **dán** đoạn văn bản đã sao chép.

Could you paste those numbers into the spreadsheet for me?

Bạn có thể **dán** những con số đó vào bảng tính giúp tôi không?

This garlic paste is perfect for marinades.

**Bột nhão** tỏi này rất phù hợp cho các loại ướp.

Just copy the link and paste it into your browser.

Chỉ cần sao chép liên kết và **dán** vào trình duyệt của bạn.