Tapez n'importe quel mot !

"palmar" in Vietnamese

lòng bàn tay (liên quan đến)gan bàn tay (y học)

Definition

Liên quan đến phần lòng hoặc mặt trong của bàn tay. Chủ yếu dùng trong y học hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ y học như 'palmar surface', 'palmar artery' và không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với loại cây 'palm'.

Examples

The palmar side of your hand is where your fingerprints are.

Mặt **lòng bàn tay** của bạn là nơi có dấu vân tay.

Doctors check the palmar surface for injuries.

Bác sĩ kiểm tra **mặt lòng bàn tay** để phát hiện chấn thương.

Stretch your palmar muscles to avoid cramps.

Hãy giãn cơ **lòng bàn tay** để tránh chuột rút.

He suffered a palmar burn when he touched the hot pan.

Anh ấy bị bỏng **lòng bàn tay** khi chạm vào chảo nóng.

Numbness in the palmar area can signal nerve problems.

Tê ở vùng **lòng bàn tay** có thể là dấu hiệu của vấn đề thần kinh.

Physical therapists often treat palmar pain in office workers.

Chuyên gia vật lý trị liệu thường điều trị đau **lòng bàn tay** cho nhân viên văn phòng.