Tapez n'importe quel mot !

"overdramatic" in Vietnamese

quá kịch tínhlàm quá

Definition

Cư xử hoặc phản ứng một cách phóng đại, quá mức cảm xúc hay kiểu diễn, hơn mức cần thiết cho tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường để phê bình nhẹ ai đó làm quá. Dùng với 'be' nhiều ('đừng làm quá'). Tránh dùng ở văn bản trang trọng.

Examples

Don't be overdramatic—it's just a small mistake.

Đừng **quá kịch tính**—chỉ là một lỗi nhỏ thôi.

She sounded overdramatic when she described the weather.

Khi cô ấy miêu tả thời tiết, nghe khá là **quá kịch tính**.

His reaction to the news was a bit overdramatic.

Phản ứng của anh ấy với tin tức có hơi **quá kịch tính**.

You're being way too overdramatic about this whole situation.

Bạn đang **quá kịch tính** về cả tình huống này đấy.

It sounded a bit overdramatic, but I get why she was upset.

Nghe có vẻ **quá kịch tính** đấy, nhưng tôi hiểu vì sao cô ấy buồn.

Honestly, calling it a disaster is pretty overdramatic.

Thật ra, gọi nó là thảm họa thì khá là **quá kịch tính**.