Tapez n'importe quel mot !

"overdraft" in Vietnamese

thấu chi

Definition

Thấu chi là khi bạn tiêu nhiều tiền hơn số dư trong tài khoản ngân hàng, ngân hàng sẽ tạm thời chi trả số tiền thiếu đó trong một giới hạn nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thấu chi' được dùng trong môi trường ngân hàng, không giống như khoản vay hay nợ thẻ tín dụng. Thường đi kèm các cụm như 'phí thấu chi', 'hạn mức thấu chi'.

Examples

My account has an overdraft of $100.

Tài khoản của tôi đang bị **thấu chi** 100 đô la.

The bank charges a fee for using the overdraft.

Ngân hàng tính phí khi bạn dùng **thấu chi**.

She asked her bank to increase her overdraft limit.

Cô ấy đã yêu cầu ngân hàng tăng hạn mức **thấu chi** của mình.

I didn’t realize I’d gone into overdraft until I checked my statement.

Tôi không nhận ra mình đã bị **thấu chi** cho đến khi xem sao kê.

Be careful, using your overdraft can get really expensive.

Cẩn thận, sử dụng **thấu chi** có thể rất tốn kém.

He lives off his overdraft at the end of every month until payday.

Anh ấy sống bằng **thấu chi** mỗi cuối tháng cho đến khi nhận lương.