Tapez n'importe quel mot !

"on the other side of" in Vietnamese

phía bên kia của

Definition

Dùng để chỉ một vật, nơi hoặc ranh giới nào đó phía bên kia hoặc vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vị trí thật hoặc ý nghĩa trừu tượng. Thường đi với danh từ phía sau, ví dụ: 'phía bên kia của con đường'.

Examples

There is a park on the other side of the street.

Có một công viên ở **phía bên kia của** con đường.

My friend lives on the other side of the city.

Bạn tôi sống ở **phía bên kia của** thành phố.

You can see the mountains on the other side of the lake.

Bạn có thể nhìn thấy núi ở **phía bên kia của** hồ.

Let's meet on the other side of the bridge.

Hãy gặp nhau ở **phía bên kia của** cây cầu nhé.

The museum is hiding on the other side of those tall buildings.

Viện bảo tàng ẩn mình ở **phía bên kia của** những tòa nhà cao đó.

I always wonder what's on the other side of the door.

Tôi luôn thắc mắc không biết có gì ở **phía bên kia của** cánh cửa.