Tapez n'importe quel mot !

"obsequious" in Vietnamese

khúm númnịnh hót

Definition

Cư xử hoặc nói năng quá lễ phép, nịnh bợ ai đó đến mức không thật lòng hoặc quá mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng; thường phê phán ai đó quá nịnh nọt người có quyền lực. Gần nghĩa với 'sycophantic', 'fawning'.

Examples

He gave an obsequious smile to his boss.

Anh ấy cười **khúm núm** với sếp của mình.

The waiter's obsequious attention made us uncomfortable.

Sự chăm sóc **khúm núm** của người phục vụ khiến chúng tôi thấy không thoải mái.

She always uses an obsequious tone when talking to her teacher.

Cô ấy luôn dùng giọng **khúm núm** khi nói chuyện với giáo viên.

You don’t have to be so obsequious just to get a promotion.

Bạn không cần phải **khúm núm** như vậy chỉ để được thăng chức đâu.

His obsequious behavior around celebrities is embarrassing.

Cư xử **nịnh hót** của anh ấy trước người nổi tiếng thật xấu hổ.

No one likes an obsequious coworker who's always trying to please the boss.

Không ai thích một đồng nghiệp **nịnh hót** lúc nào cũng muốn vừa lòng sếp.