Tapez n'importe quel mot !

"not in my book" in Vietnamese

theo ý tôi thì khôngvới tôi thì không đúng

Definition

Cụm này dùng khi bạn muốn nói rằng theo ý kiến hoặc tiêu chuẩn của bản thân, điều gì đó không đúng hoặc không chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật để nêu quan điểm cá nhân, thường để lịch sự phản đối. Có thể đứng ở cuối câu hoặc sau một ý kiến khác.

Examples

That movie was great, but not in my book.

Bộ phim đó hay đấy, nhưng **theo ý tôi thì không**.

Is that cheating? Not in my book.

Đó có phải gian lận không? **Với tôi thì không đúng**.

Hard work always pays off, but not in my book.

Làm việc chăm chỉ luôn được đền đáp, nhưng **theo ý tôi thì không**.

You think pineapple belongs on pizza? Not in my book!

Bạn nghĩ dứa hợp với pizza? **Với tôi thì không đúng**!

Some call that art, but not in my book.

Một số người gọi đó là nghệ thuật, nhưng **theo ý tôi thì không**.

If that's your idea of fun, it's not in my book.

Nếu đó là kiểu vui của bạn thì **với tôi thì không đúng**.