Tapez n'importe quel mot !

"not have a leg to stand on" in Vietnamese

không có lý lẽ gì để biện minhkhông có bằng chứng

Definition

Khi bạn không có lý do, bằng chứng hoặc sự ủng hộ nào cho ý kiến hay hành động của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống tranh luận khi ai đó thiếu bằng chứng hoặc căn cứ hợp lý. Đây là thành ngữ thân mật, không liên quan đến chân tay.

Examples

Without proof, you don’t have a leg to stand on in this case.

Nếu không có bằng chứng, bạn **không có lý lẽ gì để biện minh** trong vụ này.

If you lie, you will not have a leg to stand on when people ask questions.

Nếu bạn nói dối, bạn sẽ **không có lý lẽ gì để biện minh** khi mọi người hỏi.

He doesn't have a leg to stand on after breaking the rules.

Anh ấy đã phạm luật nên giờ **không có lý lẽ gì để biện minh** nữa.

You keep blaming others, but honestly, you don't have a leg to stand on.

Bạn cứ đổ lỗi cho người khác, nhưng thật ra bạn **không có lý lẽ gì để biện minh**.

Their complaint will not have a leg to stand on if there is no evidence.

Nếu không có bằng chứng, khiếu nại của họ **không có lý lẽ gì để biện minh**.

When the truth comes out, she’ll not have a leg to stand on anymore.

Khi sự thật được phơi bày, cô ấy sẽ **không còn lý lẽ gì để biện minh** nữa.