Tapez n'importe quel mot !

"node" in Vietnamese

nútnút mạnghạch

Definition

Nút là điểm kết nối giữa các đường, bộ phận hoặc ý tưởng trong một mạng lưới, cấu trúc hoặc hệ thống. Ví dụ, máy tính trong mạng, mấu trên thân cây, hoặc cục nhỏ trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nút' hay dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán, sinh học, công nghệ thông tin và y học. Ở mạng máy tính, nó là thiết bị trong mạng; với thực vật là mấu trên thân; trong y tế là hạch hoặc cục nhỏ.

Examples

Each computer in the network is called a node.

Mỗi máy tính trong mạng được gọi là một **nút**.

In plants, a node is where the leaves grow from the stem.

Ở cây, **nút** là nơi lá mọc ra từ thân.

The doctor found a small node in her neck.

Bác sĩ phát hiện một **hạch** nhỏ ở cổ cô ấy.

If a node in the network goes down, data can't reach its destination.

Nếu một **nút mạng** bị hỏng, dữ liệu không thể đến đích.

Cut above a node if you want the plant to grow new branches.

Nếu muốn cây ra nhánh mới thì hãy cắt phía trên **nút**.

The swollen node turned out to be harmless after testing.

**Hạch** sưng lên hóa ra lành tính sau khi kiểm tra.