Tapez n'importe quel mot !

"never in my life" in Vietnamese

chưa bao giờ trong đời

Definition

Một cách nhấn mạnh rằng bạn chưa từng trải qua điều gì đó trong suốt cuộc đời mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt ở đầu câu như: 'Never in my life have I...'; dùng cho tình huống đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh, không dùng cho chuyện nhỏ hàng ngày.

Examples

Never in my life have I seen so many stars.

**Chưa bao giờ trong đời** tôi nhìn thấy nhiều ngôi sao đến vậy.

Never in my life have I eaten food this spicy.

**Chưa bao giờ trong đời** tôi ăn món nào cay như thế này.

Never in my life did I expect to travel here.

**Chưa bao giờ trong đời** tôi nghĩ sẽ đến được đây.

Never in my life have I been so surprised by a birthday party.

**Chưa bao giờ trong đời** tôi ngạc nhiên đến vậy ở tiệc sinh nhật.

Wow, never in my life did I think I'd win the lottery!

Wow, **chưa bao giờ trong đời** tôi nghĩ mình sẽ trúng xổ số!

Never in my life have I felt so nervous before an interview.

**Chưa bao giờ trong đời** tôi thấy lo lắng đến vậy trước một buổi phỏng vấn.