Tapez n'importe quel mot !

"nature of the beast" in Vietnamese

bản chất của vấn đềđiều không thể tránh khỏi

Definition

Khi nói đến những điều khó chịu hoặc không mong muốn nhưng là phần tất yếu của một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi thừa nhận những điều khó chịu là không thể tránh khỏi. Không dùng nghĩa đen, chỉ dùng khi giải thích hoặc chấp nhận thực tế.

Examples

It's disappointing, but that's the nature of the beast.

Thật thất vọng, nhưng đó là **bản chất của vấn đề**.

Delays are just the nature of the beast with construction work.

Việc trễ chỉ là **bản chất của vấn đề** trong xây dựng thôi.

Working weekends is the nature of the beast in this job.

Làm cuối tuần là **bản chất của vấn đề** trong công việc này.

You can't control the weather, that's just the nature of the beast.

Bạn không thể kiểm soát thời tiết, đó là **bản chất của vấn đề**.

Paperwork comes with the territory—it's the nature of the beast when you run a business.

Việc giấy tờ là chuyện bình thường—khi kinh doanh thì đó chính là **bản chất của vấn đề**.

People get upset about price hikes, but it's the nature of the beast with new technology.

Mọi người khó chịu về giá tăng, nhưng với công nghệ mới thì đó là **bản chất của vấn đề**.