Tapez n'importe quel mot !

"multiply by" in Vietnamese

nhân với

Definition

Là phép toán dùng để tăng một số lên nhiều lần bằng cách cộng lặp lại theo số lần của số khác; tức là tìm tích của hai số.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học hoặc khoa học, kết hợp với số hoặc biến (ví dụ: 'multiply by 2'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please multiply by 4 to get the answer.

Hãy **nhân với** 4 để ra đáp án.

You need to multiply by 10 for this math problem.

Bạn cần **nhân với** 10 cho bài toán này.

To find the area, multiply by the length and width.

Để tính diện tích, hãy **nhân với** chiều dài và chiều rộng.

If you multiply by 0, you always get zero.

Nếu bạn **nhân với** 0, kết quả luôn là 0.

Just multiply by the sales tax to figure out the total price.

Chỉ cần **nhân với** thuế bán hàng để biết tổng giá.

Don’t forget to multiply by the number of days when you do the calculation.

Đừng quên **nhân với** số ngày khi tính toán.