Tapez n'importe quel mot !

"modulation" in Vietnamese

điều chếchuyển điệu (âm nhạc)

Definition

Điều chế là quá trình thay đổi tông, cao độ hoặc hình thức của giọng nói, âm thanh hay tín hiệu, thường gặp trong âm nhạc, phát thanh hoặc điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Điều chế’ thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, âm nhạc và phát thanh. Không dùng từ này cho những thay đổi thông thường. Ví dụ “modulation của giọng nói”, “modulation tín hiệu”. Đừng nhầm với các từ khác như ‘điều tiết’ hay ‘mô hình’.

Examples

The modulation of her voice made the song beautiful.

**Modulation** trong giọng hát của cô ấy đã làm bài hát trở nên hay hơn.

Radio uses modulation to send signals over long distances.

Radio sử dụng **điều chế** để truyền tín hiệu đi xa.

The music teacher explained modulation to the class.

Giáo viên âm nhạc đã giải thích về **modulation** cho cả lớp.

His speech had perfect modulation, so the audience stayed interested.

Bài phát biểu của anh ấy có **modulation** hoàn hảo nên mọi người luôn chú ý lắng nghe.

There's a clever modulation halfway through the song that surprises listeners.

Có một đoạn **modulation** thông minh ở giữa bài hát làm người nghe bất ngờ.

Without proper modulation, radio communication wouldn’t work.

Nếu không có **modulation** đúng cách thì liên lạc qua radio sẽ không hoạt động.