Tapez n'importe quel mot !

"misconceptions" in Vietnamese

nhận thức sai lầmquan niệm sai lầm

Definition

Nhận thức sai lầm là những ý kiến hoặc suy nghĩ không đúng mà mọi người thường tin là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, học thuật hoặc khoa học. Hay đi với các từ như 'nhận thức sai lầm phổ biến', 'xóa bỏ nhận thức sai lầm'. Phân biệt với 'huyền thoại' (myth) hay 'lỗi sai' (error).

Examples

There are many misconceptions about healthy eating.

Có rất nhiều **nhận thức sai lầm** về ăn uống lành mạnh.

Students often have misconceptions about how gravity works.

Học sinh thường có **nhận thức sai lầm** về cách trọng lực hoạt động.

Let's clear up some common misconceptions.

Hãy cùng làm rõ một số **nhận thức sai lầm** phổ biến.

One of the biggest misconceptions is that you need to eat less to lose weight.

Một trong những **nhận thức sai lầm** lớn nhất là bạn phải ăn ít đi để giảm cân.

Despite the facts, some misconceptions just won't go away.

Dù có bằng chứng, một số **nhận thức sai lầm** vẫn không biến mất.

Her book tackles several cultural misconceptions that people often have.

Cuốn sách của cô ấy đề cập đến nhiều **nhận thức sai lầm** về văn hóa mà mọi người thường có.