Tapez n'importe quel mot !

"melt in your mouth" in Vietnamese

tan ra trong miệng

Definition

Chỉ món ăn mềm, mịn hoặc ngậy tới mức tan ngay khi cho vào miệng, không cần nhai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để ca ngợi các món như socola, bánh ngọt, hoặc thịt cực mềm. Là cách nói thân mật, không dùng cho món dạng lỏng.

Examples

These cookies melt in your mouth.

Những chiếc bánh quy này **tan ra trong miệng**.

This chocolate cake just melts in your mouth.

Chiếc bánh chocolate này **tan ra trong miệng** thật sự.

The steak was so tender it melted in my mouth.

Miếng bít tết này mềm tới mức nó **tan ra trong miệng tôi**.

Try the cheesecake—it seriously melts in your mouth.

Thử món bánh phô mai đi—thật sự **tan ngay trong miệng** đấy.

That ice cream was so smooth, it just melted in my mouth.

Kem này mịn quá, nó **tan ra trong miệng mình** luôn.

Wow, those truffles really melt in your mouth!

Wow, món bánh truffles này **tan ngay trong miệng** luôn!