Tapez n'importe quel mot !

"meeting of the minds" in Vietnamese

đồng thuận hoàn toànsự đồng lòng

Definition

Khi hai hay nhiều người hoàn toàn đồng ý và hiểu rõ quan điểm của nhau, đặc biệt khi cần đưa ra thỏa thuận hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, luật pháp hoặc đàm phán. Nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc, không chỉ là đồng ý bề ngoài. Không dùng cho những thỏa thuận nhỏ hoặc không chính thức.

Examples

There was a meeting of the minds when both sides agreed on the contract.

Khi cả hai bên đồng ý về hợp đồng, đã có một **đồng thuận hoàn toàn**.

A contract is valid only if there is a meeting of the minds.

Hợp đồng chỉ hợp lệ khi có **đồng thuận hoàn toàn**.

We reached a meeting of the minds after a long discussion.

Sau một cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đạt được **đồng thuận hoàn toàn**.

It took a while, but finally, we had a real meeting of the minds on how to move forward.

Phải mất một thời gian, cuối cùng chúng tôi cũng có được **đồng thuận hoàn toàn** về hướng đi tiếp theo.

Honestly, there was no meeting of the minds during the talks, so nothing got resolved.

Thật sự, không có **đồng thuận hoàn toàn** nào trong các cuộc trao đổi, nên chẳng giải quyết được gì.

Getting everyone to a meeting of the minds is tough, but it's worth it for a strong team.

Đưa mọi người đến **đồng thuận hoàn toàn** là điều khó, nhưng rất xứng đáng cho một đội mạnh.