Tapez n'importe quel mot !

"master of the universe" in Vietnamese

bá chủ vũ trụngười thống trị mọi thứ (mỉa mai)

Definition

Chỉ người cho rằng mình có quyền lực kiểm soát mọi thứ, thường dùng để châm biếm hoặc nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái mỉa mai, hài hước để chỉ ai đó quá tự tin hoặc kiêu ngạo, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh.

Examples

After his big promotion, he acted like a master of the universe.

Sau khi được thăng chức lớn, anh ta cư xử như một **bá chủ vũ trụ**.

She thinks she's a master of the universe because she owns a big company.

Cô ấy nghĩ mình là **bá chủ vũ trụ** chỉ vì sở hữu một công ty lớn.

Some rich people act like masters of the universe.

Một số người giàu hành xử như **bá chủ vũ trụ**.

He walked into the meeting with a real master of the universe attitude.

Anh ấy bước vào cuộc họp với phong thái của một **bá chủ vũ trụ** thật sự.

You don't have to be a master of the universe to make a difference.

Bạn không cần phải là **bá chủ vũ trụ** để tạo ra sự khác biệt.

Wall Street is full of people who think they're masters of the universe.

Phố Wall đầy người nghĩ mình là **bá chủ vũ trụ**.