Tapez n'importe quel mot !

"marg" in Vietnamese

marg (bơ thực vật)marg (cocktail margarita)marg (lề, viền, lợi nhuận)

Definition

'marg' là từ lóng rút gọn dùng để chỉ bơ thực vật, cocktail margarita hoặc lề/biên/lợi nhuận trong văn bản không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không chính thức, phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa (bơ thực vật, cocktail hay lề). Khi nghe trong các cụm từ như 'a round of margs', thường là chỉ margarita, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.

Examples

I spread marg on my toast every morning.

Tôi phết **marg** lên bánh mì nướng mỗi sáng.

Can you make me a marg for happy hour?

Pha cho mình một ly **marg** cho happy hour được không?

My friend texted, 'Meet at the marg after work.'

Bạn tôi nhắn: 'Gặp ở **marg** sau giờ làm nhé.'

Out of butter? Just grab the marg from the fridge.

Hết bơ rồi à? Lấy **marg** trong tủ lạnh nhé.

Let’s order a round of margs and some chips.

Gọi một vòng **margs** và ít khoai tây chiên nhé.

Sorry, I only had time to skim the marg notes before the meeting.

Xin lỗi, mình chỉ kịp lướt qua các ghi chú **marg** trước cuộc họp.