Tapez n'importe quel mot !

"man in the street" in Vietnamese

người bình thườngngười dân thường

Definition

Một người bình thường không có địa vị hoặc kiến thức đặc biệt; ý chỉ người dân phổ thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hay dùng trong báo chí, khảo sát hoặc khi nói về ý kiến chung. Không chỉ nam giới mà có thể là bất kỳ ai trong xã hội.

Examples

The man in the street usually does not follow politics closely.

**Người bình thường** thường không theo dõi chính trị sát sao.

Reporters interviewed the man in the street about rising prices.

Phóng viên đã phỏng vấn **người dân thường** về giá cả tăng lên.

The opinions of the man in the street matter in elections.

Ý kiến của **người dân thường** rất quan trọng trong bầu cử.

If you ask the man in the street, most people just want affordable housing and good jobs.

Nếu bạn hỏi **người bình thường**, đa số chỉ muốn có nhà ở phù hợp và việc làm tốt.

That law makes no sense to the man in the street.

Luật đó không có ý nghĩa gì đối với **người dân thường**.

To the man in the street, all these technical terms are just confusing.

Với **người bình thường**, tất cả những thuật ngữ kỹ thuật này chỉ là sự rối rắm.