Tapez n'importe quel mot !

"make up for" in Vietnamese

bù đắpđền bù

Definition

Làm điều gì đó để sửa chữa lỗi lầm hoặc bù đắp khi thiếu sót, đặc biệt là để bù lại mất mát hay thiệt thòi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống bù đắp lỗi lầm hoặc thiếu sót ('make up for a mistake', 'make up for lost time'). Không dùng cho nghĩa 'bịa đặt' hoặc 'trang điểm'.

Examples

I'll work extra hours to make up for my mistake.

Tôi sẽ làm thêm giờ để **bù đắp** cho lỗi của mình.

He brought flowers to make up for being late.

Anh ấy đã mang hoa đến để **bù đắp** vì đến muộn.

Can money make up for lost time?

Tiền có thể **bù đắp** thời gian đã mất không?

She baked a cake to make up for forgetting his birthday.

Cô ấy đã làm bánh để **bù đắp** vì quên sinh nhật anh ấy.

No amount of apologies can make up for what happened.

Không lời xin lỗi nào có thể **bù đắp** cho những gì đã xảy ra.

I know I missed the meeting, but I'll make up for it next time.

Tôi biết mình đã bỏ lỡ cuộc họp nhưng sẽ **bù đắp** vào lần sau.