Tapez n'importe quel mot !

"make an honest woman" in Vietnamese

lấy làm vợ (làm người phụ nữ trở nên danh giá)

Definition

Kết hôn với một người phụ nữ để cô ấy được xã hội coi trọng; thường dùng với ý hài hước hoặc cổ xưa sau khi đã có quan hệ yêu đương.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hài hước, cổ xưa và có thể bị coi là khuôn mẫu, định kiến về giới. Không nên dùng trong tình huống trang trọng hay nghiêm túc ngày nay.

Examples

He promised to make an honest woman of her someday.

Anh ấy hứa sẽ **lấy làm vợ** cô ấy vào một ngày nào đó.

Some people said it was time for him to make an honest woman of his girlfriend.

Có người nói đã đến lúc anh ấy nên **lấy làm vợ** bạn gái mình.

She laughed when he said he wanted to make an honest woman of her.

Cô ấy cười khi anh ấy nói muốn **lấy làm vợ** cô.

Do you really think getting married will make an honest woman of her?

Bạn thật sự nghĩ cưới sẽ **làm cô ấy trở nên danh giá** sao?

Back in the day, families expected men to make an honest woman of their daughters.

Ngày xưa, gia đình mong đàn ông sẽ **lấy làm vợ** con gái họ.

He joked, 'I suppose it’s time I make an honest woman of you!'

Anh ấy đùa: 'Chắc đã đến lúc anh **lấy làm vợ** em rồi!'