Tapez n'importe quel mot !

"make a statement" in Vietnamese

đưa ra tuyên bốphát biểu

Definition

Phát biểu hoặc viết ra điều gì đó một cách chính thức hoặc công khai, thường để bày tỏ ý kiến hoặc làm rõ một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc quan chức. Nghĩa bóng: thể hiện cá tính hoặc tạo dấu ấn mạnh (đặc biệt trong thời trang hoặc hành động).

Examples

The witness will make a statement to the police.

Nhân chứng sẽ **đưa ra lời khai** cho cảnh sát.

She was nervous to make a statement in court.

Cô ấy lo lắng khi phải **phát biểu** trước tòa.

The company will make a statement about the news tomorrow.

Công ty sẽ **đưa ra tuyên bố** về tin này vào ngày mai.

She wanted her speech to make a statement and inspire change.

Cô ấy muốn bài phát biểu của mình **thật ý nghĩa** và truyền cảm hứng thay đổi.

With that bold dress, she's really making a statement.

Với chiếc váy táo bạo đó, cô ấy thật sự đang **làm nên dấu ấn**.

If you disagree, now's the time to make a statement.

Nếu bạn không đồng ý, bây giờ là lúc để **đưa ra tuyên bố**.