Tapez n'importe quel mot !

"leave one to your fate" in Vietnamese

bỏ mặc ai cho số phậnđể mặc ai cho số phận

Definition

Không giúp đỡ mà để một người tự đối mặt với số phận của mình, bất kể điều gì xảy ra. Thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp nghiêm trọng hoặc mang tính kịch tính, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng khi muốn diễn tả sự bỏ mặc ai đó một cách cố ý hoặc bất lực.

Examples

They decided to leave him to his fate when the boat sank.

Khi thuyền chìm, họ đã quyết định **bỏ mặc anh ấy cho số phận**.

I will never leave you to your fate, no matter what happens.

Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ không bao giờ **bỏ mặc bạn cho số phận**.

He was afraid his friends would leave him to his fate.

Anh ấy sợ bạn bè sẽ **bỏ mặc mình cho số phận**.

You’re just going to leave me to my fate? That’s cold.

Bạn định **bỏ mặc tôi cho số phận** thật đấy à? Lạnh lùng quá.

When things got tough, he felt like everyone had left him to his fate.

Khi mọi chuyện khó khăn, anh ấy cảm thấy như mọi người đều đã **bỏ mặc mình cho số phận**.

It was like the villagers just left her to her fate after the disaster.

Sau thảm hoạ, dân làng như đã **bỏ mặc cô ấy cho số phận**.