Tapez n'importe quel mot !

"lap of luxury" in Vietnamese

sống trong nhung lụacuộc sống xa hoa

Definition

Tình huống khi ai đó sống rất sung sướng, thoải mái và giàu có, được bao quanh bởi những thứ đắt tiền, xa xỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hay đi kèm với 'sống trong' (sống trong nhung lụa), ám chỉ mức sống rất cao trên mức trung bình, thường mang tính trang trọng hoặc hoa mỹ.

Examples

They lived in the lap of luxury after winning the lottery.

Sau khi trúng số, họ đã sống trong **nhung lụa**.

She dreams of living in the lap of luxury someday.

Cô ấy mơ ước một ngày được sống trong **nhung lụa**.

Their new hotel feels like the lap of luxury.

Khách sạn mới của họ cảm giác như **cuộc sống xa hoa** vậy.

After years of hard work, they finally found themselves in the lap of luxury.

Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ đã tận hưởng **cuộc sống xa hoa**.

Vacations like this make you feel like you're in the lap of luxury.

Những kỳ nghỉ như thế này khiến bạn cảm thấy như đang ở trong **cuộc sống xa hoa**.

"Some people are just born into the lap of luxury," he said with a sigh.

"Có người sinh ra đã ở trong **nhung lụa** rồi mà," anh ta thở dài nói.