Tapez n'importe quel mot !

"lain" in Vietnamese

nằm (hoàn thành)đã nằm

Definition

'Lain' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'lie' (nằm), dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó từng ở trạng thái nằm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nghĩa 'nằm' (không phải 'nói dối'). Thường đi với 'has/have/had lain'. Đừng nhầm với 'laid'.

Examples

The cat has lain on the sofa all afternoon.

Con mèo đã **nằm** trên ghế sofa suốt cả chiều.

She had lain awake for hours thinking about the exam.

Cô ấy đã **nằm** thao thức hàng giờ, nghĩ về kỳ thi.

The book had lain on the table since yesterday.

Cuốn sách đã **nằm** trên bàn từ hôm qua.

He has lain low since the incident to avoid attention.

Anh ấy đã **ẩn mình** sau sự việc để tránh bị chú ý.

The fields have lain empty all winter.

Các cánh đồng đã **bỏ trống** suốt mùa đông.

His coat had lain forgotten at the back of the closet for years.

Chiếc áo khoác của anh ấy đã **bị bỏ quên** trong góc tủ nhiều năm.