Tapez n'importe quel mot !

"knowingly" in Vietnamese

có ý thứccố ý

Definition

Làm điều gì đó một cách có ý thức, nhận biết rõ ràng hành động và hậu quả của mình, kể cả khi biết điều đó là sai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có ý thức' thường dùng trong pháp lý hoặc văn cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự nhận biết rõ. Dùng trong cụm như 'knowingly break the law'. Khác 'willingly' là nói về mong muốn.

Examples

He knowingly lied to his parents.

Anh ấy đã **cố ý** nói dối bố mẹ mình.

She knowingly took the wrong train.

Cô ấy **cố ý** lên nhầm chuyến tàu.

You must not knowingly break the rules.

Bạn không được **cố ý** vi phạm các quy định.

Did you knowingly ignore my message, or did you just miss it?

Bạn đã **cố ý** bỏ qua tin nhắn của tôi, hay chỉ là bỏ lỡ thôi?

Some people knowingly risk their health for fast results.

Một số người **cố ý** đánh đổi sức khỏe để có kết quả nhanh.

He knowingly left out important information from the report.

Anh ấy đã **cố ý** bỏ qua thông tin quan trọng trong báo cáo.