Tapez n'importe quel mot !

"king of the hill" in Vietnamese

vua trên đỉnh đồingười dẫn đầu

Definition

'Vua trên đỉnh đồi' là một trò chơi nơi mọi người cố giữ vị trí trên cao trong khi người khác cố đẩy xuống. Cụm từ này cũng nói về người đứng đầu hoặc mạnh nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, vừa mô tả trò chơi cho trẻ, vừa nói người dẫn đầu trong lĩnh vực nào đó. Có thể gặp trong công việc, thể thao như 'người đứng đầu', 'số một'.

Examples

The children played king of the hill at the park.

Lũ trẻ chơi **vua trên đỉnh đồi** ở công viên.

He wants to be the king of the hill at his new job.

Anh ấy muốn trở thành **vua trên đỉnh đồi** ở công việc mới.

After winning the race, she felt like the king of the hill.

Sau khi thắng cuộc đua, cô ấy cảm thấy như **vua trên đỉnh đồi**.

It's hard to stay king of the hill when everyone's trying to take your spot.

Thật khó để giữ vị trí **vua trên đỉnh đồi** khi ai cũng muốn thay thế bạn.

Our company has been king of the hill in this industry for years, but the competition is catching up.

Công ty chúng tôi đã là **vua trên đỉnh đồi** trong ngành này nhiều năm, nhưng đối thủ đang đuổi kịp.

You might be the king of the hill now, but things can change quickly.

Có thể bây giờ bạn là **vua trên đỉnh đồi**, nhưng mọi thứ có thể thay đổi nhanh chóng.