Tapez n'importe quel mot !

"kick up a fuss" in Vietnamese

làm ầm ĩlàm to chuyện

Definition

Khi ai đó phàn nàn lớn tiếng hoặc thể hiện sự bực tức về chuyện nhỏ, nhất là nơi đông người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa không cần thiết, phản ứng thái quá. Gần giống 'gây sự', 'làm lớn chuyện'.

Examples

Don't kick up a fuss about your dinner; just eat it.

Đừng **làm ầm ĩ** về bữa tối của con, cứ ăn đi.

If you kick up a fuss, it won't change anything.

Nếu bạn **làm to chuyện**, cũng chẳng thay đổi được gì đâu.

She always kicks up a fuss when things don't go her way.

Cô ấy luôn **làm ầm ĩ** khi mọi việc không như ý.

The kids kicked up a fuss because bedtime was too early.

Lũ trẻ **làm ầm ĩ** vì giờ đi ngủ quá sớm.

No need to kick up a fuss—it's just a small mistake.

Không cần **làm to chuyện** đâu—chỉ là lỗi nhỏ thôi mà.

He really kicked up a fuss at the restaurant when his food was late.

Anh ấy đã thực sự **làm ầm ĩ** ở nhà hàng khi đồ ăn lên muộn.