Tapez n'importe quel mot !

"keywords" in Vietnamese

từ khóa

Definition

Từ khóa là những từ hoặc cụm từ quan trọng dùng để mô tả ý chính của một văn bản, chủ đề hoặc khi tìm kiếm thông tin. Chúng giúp xác định hoặc tìm nhanh nội dung liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ khóa thường được dùng trong lĩnh vực học thuật, kỹ thuật hoặc trên mạng (tìm kiếm, SEO, tổng kết). Chủ yếu dùng số nhiều. Khác với 'tag' là nhãn phân loại rộng.

Examples

Please write down five keywords from the article.

Vui lòng ghi ra năm **từ khóa** từ bài báo.

Search for keywords to find the best results.

Hãy tìm kiếm bằng **từ khóa** để có kết quả tốt nhất.

The teacher underlined the important keywords.

Giáo viên đã gạch dưới các **từ khóa** quan trọng.

If you want people to find your website, choose good keywords.

Nếu bạn muốn người khác tìm thấy trang web của mình, hãy chọn những **từ khóa** tốt.

I couldn't find the article because I used the wrong keywords.

Tôi không thể tìm thấy bài báo vì đã dùng sai **từ khóa**.

Make sure to add all the relevant keywords before publishing your post.

Hãy chắc chắn thêm tất cả các **từ khóa** liên quan trước khi đăng bài.