Tapez n'importe quel mot !

"kettle of fish" in Vietnamese

tình huống rắc rốivấn đề phức tạpchuyện hoàn toàn khác

Definition

Thành ngữ này chỉ một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc gây bối rối. Đôi khi cũng dùng để nói một trường hợp hoàn toàn khác với mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn nói. 'a pretty kettle of fish' nghĩa là rắc rối lớn; 'a different kettle of fish' nghĩa là chuyện hoàn toàn khác. Ít khi dùng để nói về cá thật.

Examples

Getting locked out of your house is a real kettle of fish.

Bị khóa ngoài nhà thực sự là một **tình huống rắc rối**.

This homework is turning into a kettle of fish.

Bài tập này đang trở thành một **tình huống rắc rối**.

After the mistake, we ended up in a kettle of fish.

Sau sai sót đó, chúng tôi đã rơi vào một **tình huống rắc rối**.

If you think missing the bus is bad, wait until you lose your wallet—now that's a kettle of fish.

Nếu bạn nghĩ lỡ chuyến xe buýt đã tệ, đợi khi bạn mất ví đi—đó mới thật sự là một **tình huống rắc rối**.

Jake's broken leg turned the vacation into a whole new kettle of fish.

Chân bị gãy của Jake đã khiến kỳ nghỉ trở thành một **chuyện hoàn toàn khác**.

I thought the meeting would be boring, but it turned out to be a totally different kettle of fish.

Tôi tưởng cuộc họp sẽ chán, nhưng hóa ra nó lại là một **chuyện hoàn toàn khác**.