Tapez n'importe quel mot !

"invocation" in Vietnamese

lời khẩn cầulời cầu khấn

Definition

Lời khẩn cầu là lời yêu cầu trang trọng gửi tới thần linh hoặc sức mạnh tối cao để xin giúp đỡ, thường được thực hiện vào lúc bắt đầu một buổi lễ hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các bối cảnh nghi lễ hoặc tôn giáo. Có thể nói 'dâng lời khẩn cầu', 'đọc lời cầu khấn'. Không dùng nhiều trong sinh hoạt hằng ngày. Nghĩa máy tính rất hiếm gặp.

Examples

The priest began the service with an invocation.

Linh mục bắt đầu buổi lễ với **lời khẩn cầu**.

At the wedding, there was a special invocation before dinner.

Tại đám cưới, có một **lời khẩn cầu** đặc biệt trước bữa tối.

She gave a brief invocation to open the ceremony.

Cô ấy đã đọc một **lời cầu khấn** ngắn để mở đầu buổi lễ.

He delivered a powerful invocation that moved everyone in the room.

Anh ấy đã đọc một **lời khẩn cầu** đầy cảm xúc khiến mọi người trong phòng đều xúc động.

The event always starts with an invocation for peace and unity.

Sự kiện này luôn bắt đầu bằng một **lời cầu khấn** cho hòa bình và đoàn kết.

Her poem was almost like an invocation, calling for hope in difficult times.

Bài thơ của cô ấy gần như là một **lời khẩn cầu**, kêu gọi hy vọng trong lúc khó khăn.