Tapez n'importe quel mot !

"interplanetary" in Vietnamese

liên hành tinh

Definition

Chỉ điều tồn tại hoặc xảy ra giữa các hành tinh, thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc khám phá vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, học thuật hoặc viễn tưởng (‘interplanetary travel’, ‘interplanetary mission’). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The scientists planned an interplanetary mission to Mars.

Các nhà khoa học đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ **liên hành tinh** đến sao Hỏa.

An interplanetary probe travels between different planets.

Một tàu thăm dò **liên hành tinh** di chuyển giữa các hành tinh khác nhau.

They study interplanetary space for new discoveries.

Họ nghiên cứu không gian **liên hành tinh** để tìm ra những điều mới.

Spacecraft need special shields to survive interplanetary travel.

Tàu vũ trụ cần các lá chắn đặc biệt để sống sót trong chuyến du hành **liên hành tinh**.

The film showed a dramatic interplanetary rescue mission.

Bộ phim đã miêu tả một nhiệm vụ cứu hộ **liên hành tinh** đầy kịch tính.

Imagine how long interplanetary communication might take!

Hãy tưởng tượng việc liên lạc **liên hành tinh** có thể mất bao lâu!