Tapez n'importe quel mot !

"interjection" in Vietnamese

thán từ

Definition

Đây là từ hoặc cụm từ ngắn dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, đau đớn hoặc vui mừng và thường đứng một mình trong câu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thán từ thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật. Ví dụ: 'Wow!', 'Ouch!', 'Hey!'. Các từ này chỉ bộc lộ cảm xúc, không liên kết ngữ pháp với những phần khác trong câu.

Examples

'Wow!' is an example of an interjection.

'Wow!' là một ví dụ về **thán từ**.

An interjection usually shows emotion.

Một **thán từ** thường bộc lộ cảm xúc.

'Ouch!' is an interjection people say when they feel pain.

'Ouch!' là **thán từ** người ta thốt ra khi bị đau.

She added an interjection to make her story sound exciting.

Cô ấy đã thêm một **thán từ** để câu chuyện của mình hấp dẫn hơn.

Sometimes a simple interjection like 'Oh!' can say a lot.

Đôi khi một **thán từ** đơn giản như 'Oh!' có thể diễn đạt rất nhiều điều.

Can you spot the interjection in this sentence?

Bạn có thể phát hiện **thán từ** trong câu này không?