Tapez n'importe quel mot !

"interject" in Vietnamese

xen vàochen vào

Definition

Nói chen vào khi người khác đang nói, thường để góp ý hoặc bày tỏ ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói, văn viết trang trọng để chỉ sự chen vào một cách ngắn, lịch sự. Có thể gặp trong cụm 'interject a comment'.

Examples

Please do not interject while someone else is speaking.

Làm ơn đừng **xen vào** khi người khác đang nói.

She likes to interject brief comments during meetings.

Cô ấy thích **xen vào** những ý kiến ngắn khi họp.

If you have a question, wait for the right time to interject.

Nếu bạn có câu hỏi, hãy đợi thời điểm thích hợp để **xen vào**.

He tried to interject, but everyone kept talking over him.

Anh ấy cố **xen vào**, nhưng mọi người vẫn nói át đi.

Let me interject here with a quick suggestion.

Để tôi **xen vào** đây một ý kiến nhanh nhé.

It's hard to interject when the conversation is moving so fast.

Thật khó để **xen vào** khi cuộc trò chuyện diễn ra quá nhanh.