Tapez n'importe quel mot !

"interacted" in Vietnamese

tương tác

Definition

Nhiều người, động vật hoặc hệ thống cùng làm việc, giao tiếp hoặc tác động lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, viết trang trọng, học thuật hoặc công nghệ, thường đi với 'với': 'interacted with...'; nhấn mạnh sự tương tác hai chiều.

Examples

The children interacted politely during the class.

Các em nhỏ **tương tác** lịch sự trong lớp.

She interacted with the new students to make them feel welcome.

Cô ấy đã **tương tác** với các sinh viên mới để họ cảm thấy được chào đón.

Our two dogs have never interacted before today.

Hai con chó của chúng tôi chưa từng **tương tác** với nhau trước hôm nay.

I hardly interacted with my coworkers outside office hours.

Tôi hầu như không **tương tác** với đồng nghiệp ngoài giờ làm.

The app lets users see who they've interacted with recently.

Ứng dụng cho phép người dùng thấy ai họ vừa **tương tác** gần đây.

We really interacted more after that team project brought us together.

Sau dự án nhóm đó, chúng tôi thực sự **tương tác** nhiều hơn.