Tapez n'importe quel mot !

"incontinence" in Vietnamese

tiểu không kiểm soátđại tiện không kiểm soát

Definition

Không thể tự chủ khi đi tiểu hoặc đi ngoài, nghĩa là không kiểm soát được việc này. Thường gặp ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong y khoa. 'Tiểu không kiểm soát' là với nước tiểu, 'đại tiện không kiểm soát' là với phân. Không giống 'kiểm soát tiểu tiện/đại tiện'.

Examples

Some elderly people suffer from incontinence.

Một số người cao tuổi bị **tiểu không kiểm soát**.

Incontinence can be managed with special products.

Có thể kiểm soát **tiểu không kiểm soát** bằng các sản phẩm chuyên dụng.

The doctor diagnosed her with urinary incontinence.

Bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy bị **tiểu không kiểm soát**.

Many people are embarrassed to talk about incontinence, but it’s more common than you think.

Nhiều người ngại nói về **tiểu không kiểm soát**, nhưng thực ra nó rất phổ biến.

There are treatments available that can help control incontinence.

Có các phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát **tiểu không kiểm soát**.

Don’t let incontinence stop you from living your life to the fullest.

Đừng để **tiểu không kiểm soát** ngăn cản bạn sống trọn vẹn.