Tapez n'importe quel mot !

"in the thick of it" in Vietnamese

ở giữa tâm điểmở giữa cảnh hỗn loạn

Definition

Bạn đang tham gia trực tiếp vào phần bận rộn, căng thẳng hoặc gay cấn nhất của một sự việc hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hình ảnh và không trang trọng; dùng khi bạn ở ngay trung tâm hành động hoặc sự hỗn loạn, thường gây cảm giác áp lực hoặc hồi hộp.

Examples

When the project deadline arrived, we were in the thick of it.

Khi đến hạn chót dự án, chúng tôi đang **ở giữa tâm điểm**.

He was in the thick of it during the protest.

Anh ấy đã **ở giữa tâm điểm** trong cuộc biểu tình.

Paramedics are often in the thick of it at accident scenes.

Nhân viên y tế thường **ở giữa tâm điểm** tại hiện trường tai nạn.

Don't call her now—she's in the thick of it with work!

Đừng gọi cho cô ấy bây giờ—cô ấy đang **ở giữa cảnh hỗn loạn** với công việc!

We found ourselves in the thick of it when the storm hit the city unexpectedly.

Khi cơn bão bất ngờ ập đến thành phố, chúng tôi đã **ở giữa tâm điểm**.

Reporters love being in the thick of it so they can share breaking stories firsthand.

Phóng viên thích **ở giữa tâm điểm** để đưa tin nóng sốt.