Tapez n'importe quel mot !

"in the interest of saving time" in Vietnamese

để tiết kiệm thời gian

Definition

Cụm từ này dùng để giải thích rằng việc gì đó được thực hiện nhanh gọn để không làm mất thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'để tiết kiệm thời gian' thường dùng trong các cuộc họp hoặc thuyết trình, trước khi tóm tắt hoặc bỏ qua phần chi tiết. Không nên dùng trong văn nói thân mật.

Examples

In the interest of saving time, let's skip the introduction.

**Để tiết kiệm thời gian**, chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu.

We will make one group, in the interest of saving time.

Chúng ta sẽ làm một nhóm, **để tiết kiệm thời gian**.

In the interest of saving time, the teacher gave us the answers.

**Để tiết kiệm thời gian**, giáo viên đã cho chúng tôi đáp án.

In the interest of saving time, I'll just hit the main points.

**Để tiết kiệm thời gian**, tôi chỉ nói những ý chính.

In the interest of saving time, can we move to the next topic?

**Để tiết kiệm thời gian**, chúng ta có thể chuyển sang chủ đề tiếp theo không?

We combined the two meetings in the interest of saving time.

Chúng tôi đã gộp hai cuộc họp lại **để tiết kiệm thời gian**.