Tapez n'importe quel mot !

"in the business of" in Vietnamese

kinh doanh vềlàm trong lĩnh vực

Definition

Làm việc hoặc có công ty hoạt động trong lĩnh vực, ngành nghề cụ thể; cũng dùng để nói về công việc chính của ai đó hoặc một công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, ngành nghề. Có thể dùng nghĩa đen (lĩnh vực chính) hoặc nghĩa bóng ('không có thói quen làm gì'). Dịch tự nhiên, đừng dịch sát từng chữ.

Examples

Our company is in the business of software development.

Công ty chúng tôi **kinh doanh về** phát triển phần mềm.

They are in the business of selling fresh fruit.

Họ **kinh doanh về** bán trái cây tươi.

Are you in the business of making cakes?

Bạn có **làm bánh kem để kinh doanh** không?

We’re not in the business of making empty promises.

Chúng tôi **không phải kiểu người** hứa suông.

He’s in the business of helping people turn their ideas into reality.

Anh ấy **làm trong lĩnh vực** giúp người khác biến ý tưởng thành hiện thực.

Why are so many companies in the business of collecting our personal data these days?

Tại sao hiện nay có quá nhiều công ty **làm trong lĩnh vực** thu thập dữ liệu cá nhân của chúng ta?