"in fear and trembling" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất sợ hãi và lo lắng, thường khi phải đối mặt với điều gì đó đáng sợ hoặc áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một cụm từ hơi văn học hoặc mang tính kịch. Chủ yếu dùng để nhấn mạnh cảm giác sợ hãi, nhất là trước điều quan trọng hay khi gặp người có quyền lực. Phổ biến hơn trong văn viết.
Examples
He stood in fear and trembling before the principal.
Anh đứng **sợ hãi run rẩy** trước hiệu trưởng.
She entered the dark room in fear and trembling.
Cô bước vào phòng tối **sợ hãi run rẩy**.
The children waited in fear and trembling to hear their results.
Lũ trẻ chờ **sợ hãi run rẩy** để nghe kết quả.
Honestly, I went to that interview in fear and trembling—I was so anxious.
Thật lòng, mình đi phỏng vấn đó **sợ hãi run rẩy**—cực kỳ lo lắng.
We approached the wild animal in fear and trembling, hoping it wouldn't attack.
Chúng tôi tiến lại gần con thú hoang **sợ hãi run rẩy**, chỉ hy vọng nó không tấn công.
She opened the scary letter from the government in fear and trembling.
Cô ấy mở lá thư đáng sợ từ chính phủ **sợ hãi run rẩy**.