Tapez n'importe quel mot !

"if the truth were known" in Vietnamese

nếu sự thật được biết đến

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng mọi thứ không như vẻ ngoài, và nếu mọi người thực sự biết sự thật thì quan điểm hoặc cảm xúc của họ có thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một cụm khá trang trọng hoặc văn chương, dùng để ám chỉ sự thật ẩn giấu. Thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu để gợi ý có điều gì đó chưa nói ra.

Examples

If the truth were known, he was never really sick.

**Nếu sự thật được biết đến**, anh ấy chưa bao giờ thực sự bị bệnh.

Nobody would blame her, if the truth were known.

Sẽ không ai trách cô ấy, **nếu sự thật được biết đến**.

If the truth were known, he actually did all the work himself.

**Nếu sự thật được biết đến**, thì chính anh ấy đã tự làm hết mọi việc.

People would see things differently, if the truth were known.

Mọi người sẽ nhìn nhận khác đi, **nếu sự thật được biết đến**.

We'd probably forgive him, if the truth were known.

Có lẽ chúng ta sẽ tha thứ cho anh ấy, **nếu sự thật được biết đến**.

He's not as cold as he acts, if the truth were known.

Anh ấy không lạnh lùng như tỏ ra đâu, **nếu sự thật được biết đến**.