"hydrazine" in Vietnamese
Definition
Hydrazine là một hóa chất dạng lỏng không màu, dễ cháy, thường dùng làm nhiên liệu tên lửa hoặc trong công nghiệp. Chất này rất độc và có thể phản ứng mạnh trong một số điều kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hydrazine' thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là ngành vũ trụ hoặc hóa học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt rõ với các hóa chất khác có tên tương tự.
Examples
Hydrazine is used as a fuel for rockets.
**Hydrazine** được dùng làm nhiên liệu cho tên lửa.
Be careful, hydrazine is very toxic.
Hãy cẩn thận, **hydrazine** rất độc hại.
Scientists study the properties of hydrazine.
Các nhà khoa học nghiên cứu đặc tính của **hydrazine**.
Did you know they use hydrazine to power some satellites?
Bạn có biết một số vệ tinh được chạy bằng **hydrazine** không?
Even small amounts of hydrazine can be dangerous without proper equipment.
Ngay cả lượng nhỏ **hydrazine** cũng có thể nguy hiểm nếu không có thiết bị bảo hộ phù hợp.
The team ran safety checks before handling the hydrazine shipment.
Nhóm đã kiểm tra an toàn trước khi xử lý lô hàng **hydrazine**.