Tapez n'importe quel mot !

"humpy" in Vietnamese

gồ ghềlồi lõmcó bướu

Definition

Chỉ thứ gì đó gồ ghề, có chỗ nhô lên giống như cái bướu. Thường chỉ mặt đường, bề mặt, lưng lạc đà hay mai rùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. 'humpy road' ý chỉ đường có nhiều chỗ mấp mô to. Nếu chỉ gập ghềnh nhỏ nên dùng 'bumpy'.

Examples

The camel has a humpy back.

Con lạc đà có lưng rất **gồ ghề**.

We drove down a humpy road.

Chúng tôi lái xe trên con đường **gồ ghề**.

The turtle's shell is very humpy.

Mai của con rùa rất **lồi lõm**.

My old mattress is too humpy to sleep on now.

Cái nệm cũ của tôi giờ **gồ ghề** quá nên không ngủ được nữa.

Watch out, the path ahead gets pretty humpy!

Cẩn thận nhé, đoạn đường phía trước **gồ ghề** lắm đấy!

His pumpkin was so humpy it won a prize at the fair.

Quả bí ngô của anh ấy **lồi lõm** đến mức được giải ở hội chợ.