"hoya" in Vietnamese
Definition
Cây hoya là một loại cây nhiệt đới có lá dày bóng như sáp và hoa thơm hình ngôi sao. Thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'hoya' thường được dùng trong cộng đồng chơi cây cảnh hoặc khi nói về thực vật học. Còn gọi là 'cây sáp' vì lá và hoa bóng mịn như sáp.
Examples
I have a hoya plant in my living room.
Tôi có một cây **hoya** trong phòng khách.
Hoya flowers are usually pink or white.
Hoa **hoya** thường có màu hồng hoặc trắng.
My grandmother grows hoya in her garden.
Bà tôi trồng **hoya** trong vườn.
The hoya I bought last year is finally blooming!
**Hoya** tôi mua năm ngoái cuối cùng cũng đã nở hoa!
Do you know how to care for a hoya?
Bạn có biết cách chăm sóc **hoya** không?
I've seen so many beautiful hoya varieties online.
Tôi đã thấy rất nhiều giống **hoya** đẹp trên mạng.