Tapez n'importe quel mot !

"hope for the best and prepare for the worst" in Vietnamese

hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất

Definition

Câu này có nghĩa là hãy lạc quan và mong mọi việc suôn sẻ, nhưng cũng nên có kế hoạch nếu mọi chuyện diễn ra không thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước các sự kiện quan trọng hoặc khi không chắc chắn về kết quả. Thể hiện thái độ vừa hy vọng vừa thực tế.

Examples

Before the big game, we hope for the best and prepare for the worst.

Trước trận đấu lớn, chúng tôi **hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất**.

It's smart to hope for the best and prepare for the worst before traveling abroad.

Trước khi đi nước ngoài, **hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất** là thông minh nhất.

Doctors hope for the best and prepare for the worst in emergencies.

Trong trường hợp khẩn cấp, các bác sĩ **hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất**.

I always hope for the best and prepare for the worst when starting a new job.

Khi bắt đầu công việc mới, tôi luôn **hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất**.

When life gets unpredictable, I just hope for the best and prepare for the worst.

Khi cuộc sống trở nên khó đoán, tôi chỉ **hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất**.

You can't control everything, so it's best to hope for the best and prepare for the worst.

Bạn không thể kiểm soát mọi thứ, vậy nên tốt nhất là **hy vọng điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất**.