Tapez n'importe quel mot !

"have your nose in the air" in Vietnamese

vênh mặt lêntỏ vẻ kiêu ngạo

Definition

Chỉ thái độ coi mình hơn người, xem thường người khác, hay quá tự cao về bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường chỉ thái độ kiêu căng, chê bai người khác. Không dùng cho sự tự tin ngắn hạn.

Examples

She always has her nose in the air when she talks to us.

Cô ấy luôn **vênh mặt lên** khi nói chuyện với chúng tôi.

People don't like it when you have your nose in the air.

Mọi người không thích khi bạn **vênh mặt lên**.

Don't have your nose in the air just because you won.

Đừng **vênh mặt lên** chỉ vì bạn thắng.

After getting promoted, Mark started having his nose in the air at the office.

Sau khi được thăng chức, Mark bắt đầu **vênh mặt lên** ở công ty.

I can't stand it when she has her nose in the air around new people.

Tôi không chịu nổi khi cô ấy **vênh mặt lên** trước người lạ.

Even though he's talented, he shouldn't have his nose in the air.

Dù anh ấy tài năng, anh ấy không nên **vênh mặt lên**.