Tapez n'importe quel mot !

"have your fingers in many pies" in Vietnamese

tham gia nhiều việc cùng lúcdính líu đến nhiều thứ

Definition

Tham gia vào nhiều hoạt động, dự án hoặc lĩnh vực khác nhau cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật để nói ai đó tham gia rất nhiều việc một lúc. Có thể là lời khen hoặc hàm ý không tập trung tốt. Tương tự 'đội nhiều mũ'.

Examples

My boss has his fingers in many pies at the company.

Sếp tôi ở công ty **tham gia nhiều việc cùng lúc**.

Samantha has her fingers in many pies and always knows what's happening.

Samantha **tham gia nhiều việc cùng lúc** nên luôn biết chuyện gì đang diễn ra.

You can't surprise Ben; he has his fingers in many pies.

Bạn không thể làm Ben ngạc nhiên; anh ấy **tham gia nhiều việc cùng lúc**.

Lisa loves to have her fingers in many pies; she's working on three clubs and a startup right now.

Lisa rất thích **tham gia nhiều việc một lúc**; bây giờ cô ấy làm cả ba câu lạc bộ và một công ty khởi nghiệp.

He always has his fingers in many pies—don’t be surprised if he shows up at your meeting, too.

Anh ấy luôn **tham gia nhiều việc cùng lúc**—đừng ngạc nhiên nếu anh ấy cũng đến họp của bạn.

If you have your fingers in many pies, it can be hard to focus on one task.

Nếu bạn **tham gia nhiều việc cùng lúc**, có thể sẽ khó tập trung vào một việc.