Tapez n'importe quel mot !

"graven" in Vietnamese

khắcchạm

Definition

Từ này chỉ thứ gì đó đã được khắc hoặc chạm lên bề mặt, thường là đá, kim loại hoặc gỗ. Thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ hoặc Tôn giáo, thường thấy trong cụm 'graven image' nghĩa là 'hình tượng được khắc'. Trong giao tiếp hiện đại, dùng 'khắc' hoặc 'chạm' thông thường.

Examples

The law forbade graven images in the temple.

Luật cấm các hình tượng **khắc** trong đền thờ.

These words are graven on the stone.

Những lời này được **khắc** trên đá.

The ancient coin had a graven image of a lion.

Trên đồng tiền cổ có hình con sư tử được **khắc**.

His name is graven into the memorial wall.

Tên anh ấy được **khắc** trên bức tường tưởng niệm.

The legend was graven deep in the village’s memory.

Huyền thoại đó **khắc sâu** trong ký ức của làng.

The old rules are not graven in stone—we can still change them.

Luật cũ không phải là **khắc** trên đá—chúng ta vẫn có thể thay đổi.